translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lớn nhất" (1件)
lớn nhất
play
日本語 1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lớn nhất" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lớn nhất" (9件)
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
太平洋は世界で一番大きな大洋だ
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
イスラム教は、数十億人の信者を抱える世界最大の宗教の一つである。
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
ハノイ駅はベトナムで最も大きな駅の一つです。
Giữ trữ ngoại hối của Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới
日本の外貨準備高は世界でも最大級です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)